phì hơi

phì hơi

Quả bóng bay để ngoài nắng đã phì hơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thoát hơi ra ngoài một cách nhanh chóng: "phì hơi" mô tả hành động khí (thường hơi) bên trong một vật thể đột ngột thoát ra ngoài, thường kèm theo tiếng động nhẹ hoặc làm vật thể đó xẹp xuống.
    • hơi, xẹp lốp: Trong ngữ cảnh cụ thể, "phì hơi" thường dùng để chỉ việc lốp xe bị thủng hoặc mất hơi, khiến xe không thể di chuyển bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc lốp xe bị phì hơi sau khi cán phải đinh. (Lốp xe bị xẹp xuống thoát hơi nhanh.)
    • Quả bóng phì hơi bị thủng. (Quả bóng mất hơi xẹp lại.)
    • Khi bóp mạnh, túi nilon phì hơi ra ngoài. (Túi nilon thoát hơi đột ngột khi bị tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phì hơi lốp": thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc lốp xe mất hơi.

    • Tài xế kiểm tra lốp thường xuyên để tránh phì hơi lốp khi đang chạy. (Tài xế cần bảo dưỡng lốp để ngăn ngừa tình trạng xẹp lốp đột ngột.)
  • "phì hơi ra": diễn tả hành động khí thoát ra ngoài một cách chủ đích hoặc vô tình.

    • Anh ấy thổi phồng quả bóng rồi vô tình làm phì hơi ra. (Anh ấy làm mất hơi quả bóng sau khi thổi.)
Biến thể từ gần giống
  • hơi (động từ): thoát hơi ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự "phì hơi".

    • Lốp xe bị hơi do thủng. (Lốp xe mất hơi lỗ thủng.)
  • Xẹp hơi (tính từ): trạng thái không còn hơi bên trong, thường dùng cho bóng hoặc lốp.

    • Quả bóng xẹp hơi sau một thời gian sử dụng. (Quả bóng mất hơi trở nên mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • : thoát khí ra ngoài một cách nhẹ nhàng hoặc đột ngột.
  • Xẹp: trạng thái mất hơi, không còn phồng.
  • Thoát hơi: quá trình khí ra khỏi vật chứa.
Thành ngữ liên quan
  • Phì hơi như bong bóng xẹp: so sánh sự mất mát nhanh chóng, thường dùng để chỉ sự thất bại hoặc mất tinh thần.
    • Sau khi thua cuộc, anh ta phì hơi như bong bóng xẹp. (Anh ta mất hết năng lượng tinh thần sau thất bại.)